town clerk
/'taun'klɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư ký tòa thị chính: Một viên chức hành chính địa phương, thường là của một thị trấn hoặc thành phố nhỏ, có nhiệm vụ chính là quản lý hồ sơ, biên bản cuộc họp chính thức và các tài liệu pháp lý của chính quyền địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The town clerk is responsible for maintaining all official records. (Thư ký tòa thị chính chịu trách nhiệm lưu giữ tất cả hồ sơ chính thức.)
- You can obtain a marriage license from the office of the town clerk. (Bạn có thể xin giấy phép kết hôn tại văn phòng của thư ký tòa thị chính.)
- The proposal was submitted to the town clerk before the council meeting. (Đề xuất đã được nộp cho thư ký tòa thị chính trước cuộc họp hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "town clerk" đặc trưng cho hệ thống hành chính địa phương ở một số quốc gia như Anh, Mỹ, Canada, Úc. Ở nhiều nơi, chức danh này có thể đã được thay thế bằng các tên gọi hiện đại hơn như "Municipal Clerk" (Thư ký thành phố) hoặc "Chief Administrative Officer" (Giám đốc Hành chính), nhưng chức năng cốt lõi vẫn tương tự.
Biến thể và từ gần giống
- Clerk (n): thư ký, nhân viên văn thư. (Đây là từ rộng hơn, chỉ chung người làm công việc ghi chép, lưu trữ hồ sơ văn phòng.)
- Municipal Clerk (n): Thư ký thành phố. (Cách gọi hiện đại và phổ biến hơn cho chức vụ tương đương ở cấp thành phố.)
- Record-keeper (n): người lưu trữ hồ sơ.
Từ đồng nghĩa
- Municipal registrar: Nhân viên đăng ký thành phố.
- Administrative officer: Viên chức hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "town clerk".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "town clerk".
danh từ
- thư ký toà thị chính